Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = MUR

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Rupee Mauritius 6.98175765 MUR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨6.98175765 Hiện tại ₨6.98175765 Cao nhất ₨6.98175765
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.98175765 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
+0.036088 MUR
+0.52%
30 ngày qua
-0.120588 MUR
-1.70%
1 năm qua
+0.207732 MUR
+3.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
6.63811032
Hôm nay
6.98175765
Cao nhất
7.16693466
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+3.08%
Tháng 2
+1.37%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
+1.31%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.97187964 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.51706456 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.26467102 – 6.84195378 MUR
Năm ổn định +0.78%
2023
Tỷ giá trung bình 6.64732242 MUR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
6.42388055 – 6.96026423 MUR
Năm ổn định +0.41%
2024
Tỷ giá trung bình 6.80643245 MUR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
6.22266239 – 7.03160156 MUR
Năm biến động +6.14%
2025
Tỷ giá trung bình 6.74701162 MUR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
6.44172778 – 7.04069836 MUR
Năm ổn định -1.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.97187964 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.63811032 – 7.16693466 MUR
Năm ổn định +2.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.