Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Franc Rwanda cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = RWF

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Franc Rwanda 218.6441395 RWF
+0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw217.71445503 Hiện tại FRw218.6441395 Cao nhất FRw218.6441395
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
218.6441395 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.925701 RWF
+0.43%
7 ngày qua
+1.199825 RWF
+0.55%
30 ngày qua
+0.66569 RWF
+0.31%
1 năm qua
+4.300588 RWF
+2.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
213.54964798
Hôm nay
218.6441395
Cao nhất
219.1188533
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
+1.35%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 217.16135511 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 152.57105964 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
137.12178095 – 160.00513603 RWF
Năm biến động +5.38%
2023
Tỷ giá trung bình 170.73820815 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
157.28352313 – 185.52158212 RWF
Năm biến động +17.27%
2024
Tỷ giá trung bình 194.18691555 RWF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
185.48787919 – 205.38781749 RWF
TTD tăng giá +9.24%
2025
Tỷ giá trung bình 211.24474723 RWF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
202.62928522 – 214.86585963 RWF
TTD tăng giá +5.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 217.16135511 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
213.79009374 – 219.1188533 RWF
Năm ổn định +2.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.