Tỷ giá Shilling Tanzania sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = ETB
Cập nhật
1
TZS
=
0.06210641
ETB
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = Br0.06210641 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = TSh16.10139727 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Br0.06200585
Hiện tại
Br0.06210641
Cao nhất
Br0.06217792
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06210641 ETB
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000109 ETB
+0.18%
7 ngày qua
+0.001265 ETB
+2.08%
30 ngày qua
+0.001352 ETB
+2.22%
1 năm qua
-0.000747 ETB
-1.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.05954803 Hôm nay
0.06210641 Cao nhất
0.06386382
0.05954803 Hôm nay
0.06210641 Cao nhất
0.06386382
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 12
-3.30%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
-0.56%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-1.38%
Tháng 10
+1.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06147759 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02232752 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02131396
–
0.023006
ETB
TZS tăng giá
+7.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02261211 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02193174
–
0.023343
ETB
Năm ổn định
-2.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03142405 ETB
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.02135026
–
0.05394207
ETB
Năm biến động
+135.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05440988 ETB
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.04745554
–
0.06386382
ETB
Năm biến động
+19.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06147759 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05954803
–
0.06289068
ETB
Năm ổn định
-1.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.