Tỷ giá Đô la Mỹ sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Đô la Liberia cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 USD = LRD

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Đô la Liberia 170.481113 LRD
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $169.78456 Hiện tại $170.481113 Cao nhất $170.481113
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
170.481113 LRD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.696553 LRD
+0.41%
7 ngày qua
+0.387413 LRD
+0.23%
30 ngày qua
-0.868868 LRD
-0.51%
1 năm qua
-12.973572 LRD
-7.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
169.711645
Hôm nay
170.481113
Cao nhất
187.449785
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-4.98%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 193.08797233 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · USD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 152.86570479 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
145.125006 – 154.524994 LRD
USD tăng giá +6.43%
2023
Tỷ giá trung bình 174.72475795 LRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
153.775887 – 188.475008 LRD
Năm biến động +21.99%
2024
Tỷ giá trung bình 191.40069328 LRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
178.999944 – 200.058265 LRD
USD giảm giá -2.37%
2025
Tỷ giá trung bình 193.08797233 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
176.22068 – 202.134115 LRD
Năm biến động -3.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 173.45643788 LRD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
169.711645 – 187.449785 LRD
USD giảm giá -4.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.