Tỷ giá Som Uzbekistan sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = ETB
Cập nhật
1
UZS
=
0.01375535
ETB
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UZS = Br0.01375535 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = лв72.69897048 UZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.01375535
Hiện tại
Br0.01375535
Cao nhất
Br0.01375535
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01375535 ETB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000001 ETB
+0.01%
7 ngày qua
+0.000295 ETB
+2.19%
30 ngày qua
+0.000061 ETB
+0.44%
1 năm qua
+0.000956 ETB
+7.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.01260191 Hôm nay
0.01375535 Cao nhất
0.01388365
0.01260191 Hôm nay
0.01375535 Cao nhất
0.01388365
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.83%
Tháng 12
-1.71%
Tháng 1
+0.46%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
+1.86%
Tháng 4
+1.42%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+3.15%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-2.52%
Tháng 10
+2.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0135587 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UZS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00470058 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0044369
–
0.00484142
ETB
UZS tăng giá
+5.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00466678 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00451475
–
0.00479445
ETB
UZS giảm giá
-4.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00649378 ETB
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00447037
–
0.00991156
ETB
Năm biến động
+117.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01107474 ETB
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00965628
–
0.01306965
ETB
Năm biến động
+30.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0135587 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01260191
–
0.01388365
ETB
UZS tăng giá
+6.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.