Tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Liberia cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = LRD
Cập nhật
1
UZS
=
0.01424711
LRD
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UZS = $0.01424711 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = лв70.189689 UZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01424711
Hiện tại
$0.01424711
Cao nhất
$0.01427357
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01424711 LRD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000001 LRD
-0.01%
7 ngày qua
+0.000074 LRD
+0.52%
30 ngày qua
-0.000226 LRD
-1.56%
1 năm qua
-0.000954 LRD
-6.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.01408444 Hôm nay
0.01424711 Cao nhất
0.01542386
0.01408444 Hôm nay
0.01424711 Cao nhất
0.01542386
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
+1.41%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
-0.40%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
-5.11%
Tháng 9
-2.19%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01534382 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01383564 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01325712
–
0.01430253
LRD
Năm ổn định
+2.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01486942 LRD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.01346754
–
0.01611567
LRD
Năm biến động
+11.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01513438 LRD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.01391844
–
0.01578789
LRD
Năm biến động
-6.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01534382 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01425739
–
0.01637329
LRD
Năm biến động
+4.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01449193 LRD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.01408444
–
0.01542386
LRD
UZS giảm giá
-3.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.