Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Congo cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = CDF

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Franc Congo 2.61419861 CDF
+0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FC2.60400182 Hiện tại FC2.61419861 Cao nhất FC2.61467364
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.61419861 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.009482 CDF
+0.36%
7 ngày qua
-0.011756 CDF
-0.45%
30 ngày qua
-0.074661 CDF
-2.78%
1 năm qua
-7.603108 CDF
-74.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.60400182
Hôm nay
2.61419861
Cao nhất
10.26312573
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-15.78%
Tháng 12
-17.60%
Tháng 1
-22.10%
Tháng 2
-7.13%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
-12.12%
Tháng 5
-10.63%
Tháng 6
-15.32%
Tháng 7
-5.67%
Tháng 8
-6.70%
Tháng 9
-3.31%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 345.94901486 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 345.94901486 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
120.96473848 – 473.61987303 CDF
Năm biến động -72.31%
2023
Tỷ giá trung bình 82.93976131 CDF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
69.81825197 – 120.27565004 CDF
Năm biến động -36.23%
2024
Tỷ giá trung bình 73.87072105 CDF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
54.94838832 – 78.67701145 CDF
Năm biến động -27.95%
2025
Tỷ giá trung bình 27.7557071 CDF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
7.27147238 – 54.97509415 CDF
Năm biến động -86.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.0816925 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.60400182 – 7.67088756 CDF
Năm biến động -65.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.