Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Guinea cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = GNF

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Franc Guinea 0.34258541 GNF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG0.34258541 Hiện tại FG0.34258541 Cao nhất FG0.34258541
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34258541 GNF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 GNF
0.00%
7 ngày qua
+0.00038 GNF
+0.11%
30 ngày qua
+0.004138 GNF
+1.22%
1 năm qua
+0.01353 GNF
+4.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.32848002
Hôm nay
0.34258541
Cao nhất
0.34337692
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
-1.19%
Tháng 2
-0.99%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
+1.76%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.37663117 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.37663117 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34244528 – 0.40953008 GNF
Năm biến động -9.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.36167665 GNF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.34826914 – 0.37510656 GNF
VND giảm giá -3.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.34376535 GNF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.33635054 – 0.35549562 GNF
VND giảm giá -4.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.33331176 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32539731 – 0.35006554 GNF
Năm ổn định -1.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33877185 GNF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.33116624 – 0.34337692 GNF
VND tăng giá +2.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.