Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc CFP cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = XPF

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Franc CFP 0.90398103 XPF
+0.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₣0.90183206 Hiện tại ₣0.90398103 Cao nhất ₣0.90449696
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.90398103 XPF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.005842 XPF
+0.65%
7 ngày qua
+0.004687 XPF
+0.52%
30 ngày qua
+0.004243 XPF
+0.47%
1 năm qua
+0.059647 XPF
+7.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.81690769
Hôm nay
0.90398103
Cao nhất
0.90650779
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
+
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.97080144 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.97080144 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.91372294 – 1.04079463 XPF
Năm biến động +1.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.92957958 XPF
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.89203685 – 0.96079348 XPF
VUV giảm giá -3.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.92901852 XPF
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.89723455 – 0.97114691 XPF
VUV tăng giá +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.88426012 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.82820579 – 0.98102804 XPF
Năm biến động -14.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.88980555 XPF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.81690769 – 0.90650779 XPF
VUV tăng giá +8.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.