Tỷ giá Franc CFP sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = VUV

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Vatu Vanuatu 1.10621791 VUV
-0.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất VT1.10558691 Hiện tại VT1.10621791 Cao nhất VT1.1088539
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.10621791 VUV
2026-11-07
24 giờ qua
-0.007196 VUV
-0.65%
7 ngày qua
-0.005765 VUV
-0.52%
30 ngày qua
-0.005216 VUV
-0.47%
1 năm qua
-0.078147 VUV
-6.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.10313448
Hôm nay
1.10621791
Cao nhất
1.22412852
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
-1.36%
Tháng 2
-2.30%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
Tháng 8
-2.28%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.13379926 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.03102625 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.96080434 – 1.09442365 VUV
Năm biến động -1.64%
2023
Tỷ giá trung bình 1.07606434 VUV
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.0408064 – 1.12102993 VUV
XPF tăng giá +3.81%
2024
Tỷ giá trung bình 1.07670049 VUV
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.02971032 – 1.11453577 VUV
XPF giảm giá -6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 1.13379926 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.01933886 – 1.20742938 VUV
Năm biến động +16.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.12429556 VUV
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
1.10313448 – 1.22412852 VUV
XPF giảm giá -8.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.