Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Đô la Liberia cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = LRD

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Đô la Liberia 0.29071542 LRD
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.29061211 Hiện tại $0.29071542 Cao nhất $0.29191582
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29071542 LRD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001112 LRD
-0.38%
7 ngày qua
+0.002582 LRD
+0.90%
30 ngày qua
-0.001019 LRD
-0.35%
1 năm qua
-0.030931 LRD
-9.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.28807239
Hôm nay
0.29071542
Cao nhất
0.34021284
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.35%
Tháng 12
+4.93%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
-0.97%
Tháng 5
-2.60%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-7.13%
Tháng 9
-2.12%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.33263482 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2455327 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22435635 – 0.26754145 LRD
Năm biến động +0.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.28832036 LRD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.24725521 – 0.31903436 LRD
Năm biến động +25.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.31587658 LRD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.285636 – 0.34083806 LRD
Năm biến động -8.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.33263482 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28876475 – 0.36076913 LRD
Năm biến động +9.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29883008 LRD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.28807239 – 0.34021284 LRD
Năm biến động -8.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.