Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc Congo cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = CDF
Cập nhật
1
XCD
=
855.35235907
CDF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 XCD = FC855.35235907 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = $0.00116911 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC855.35235907
Hiện tại
FC855.35235907
Cao nhất
FC855.35235907
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
855.35235907 CDF
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
-1.574389 CDF
-0.18%
30 ngày qua
-4.48039 CDF
-0.52%
1 năm qua
+18.063482 CDF
+2.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
783.93793898 Hôm nay
855.35235907 Cao nhất
862.5790187
783.93793898 Hôm nay
855.35235907 Cao nhất
862.5790187
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-6.14%
Tháng 2
+5.44%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1,041.72 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
746.86956358 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
576.76264676
–
765.00454201
CDF
Năm biến động
+1.37%
2023
Tỷ giá trung bình
864.86403506 CDF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
750.03237683
–
1,033.36
CDF
Năm biến động
+33.88%
2024
Tỷ giá trung bình
1,041.72 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
984.25561044
–
1,064.86
CDF
XCD tăng giá
+4.35%
2025
Tỷ giá trung bình
1,008.55 CDF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
785.87117722
–
1,077.93
CDF
Năm biến động
-20.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
853.31921734 CDF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
783.93793898
–
862.5790187
CDF
XCD tăng giá
+1.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.