Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = MUR

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Rupee Mauritius 17.49458918 MUR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨17.49458918 Hiện tại ₨17.49458918 Cao nhất ₨17.49458918
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.49458918 MUR
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
+0.044404 MUR
+0.25%
30 ngày qua
-0.321917 MUR
-1.81%
1 năm qua
+0.566133 MUR
+3.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
16.68424266
Hôm nay
17.49458918
Cao nhất
17.96821631
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17.50648906 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.37050252 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.76289097 – 17.16701153 MUR
Năm ổn định +0.81%
2023
Tỷ giá trung bình 16.68810022 MUR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
16.11549574 – 17.44716175 MUR
Năm ổn định +0.48%
2024
Tỷ giá trung bình 17.0903998 MUR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
15.64078296 – 17.66849938 MUR
Năm biến động +5.98%
2025
Tỷ giá trung bình 16.94036029 MUR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
16.17731402 – 17.59449483 MUR
Năm ổn định -1.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.50648906 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.68424266 – 17.96821631 MUR
Năm ổn định +2.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.