Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc Rwanda cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = RWF

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Franc Rwanda 547.78505227 RWF
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw545.54953581 Hiện tại FRw547.78505227 Cao nhất FRw547.78505227
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
547.78505227 RWF
2026-11-02
24 giờ qua
+2.235516 RWF
+0.41%
7 ngày qua
+2.382454 RWF
+0.44%
30 ngày qua
+2.004216 RWF
+0.37%
1 năm qua
+10.720083 RWF
+2.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
535.51735953
Hôm nay
547.78505227
Cao nhất
549.91344878
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 545.27773474 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 383.24895711 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
344.03987012 – 401.81196907 RWF
Năm biến động +5.42%
2023
Tỷ giá trung bình 428.64513497 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
395.44734306 – 467.15139405 RWF
Năm biến động +17.34%
2024
Tỷ giá trung bình 487.59068885 RWF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
466.20268117 – 515.87233687 RWF
XCD tăng giá +9.08%
2025
Tỷ giá trung bình 530.39295911 RWF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
509.59238978 – 539.85687147 RWF
XCD tăng giá +5.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 545.27773474 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
535.51735953 – 549.91344878 RWF
Năm ổn định +1.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.