Tỷ giá guilder Caribe sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá guilder Caribe sang Birr Ethiopia cho thấy 1 guilder Caribe đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCG = ETB

Cập nhật
guilder Caribe 1 XCG = Birr Ethiopia 91.06842474 ETB
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Br91.06842474 Hiện tại Br91.06842474 Cao nhất Br91.0761292
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCG sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCG/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCG sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
91.06842474 ETB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.007704 ETB
-0.01%
7 ngày qua
+1.489467 ETB
+1.66%
30 ngày qua
+0.936741 ETB
+1.04%
1 năm qua
+5.415193 ETB
+6.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
85.2123806
Hôm nay
91.06842474
Cao nhất
91.10854506
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
-0.38%
Tháng 4
+1.91%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
+1.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCG/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCG sang ETB.

475 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 89.87555027 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 82.03027046 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
76.52343094 – 86.69639582 ETB
Năm biến động +12.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 89.87555027 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
85.59005608 – 91.10854506 ETB
XCG tăng giá +5.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.