Tỷ giá guilder Caribe sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá guilder Caribe sang Rupee Mauritius cho thấy 1 guilder Caribe đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCG = MUR
Cập nhật
1
XCG
=
26.25691978
MUR
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCG = ₨26.25691978 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ƒ0.0380852 XCG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨26.24951677
Hiện tại
₨26.25691978
Cao nhất
₨26.54002709
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCG sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCG/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCG sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.25691978 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.09238 MUR
+0.35%
7 ngày qua
+0.074779 MUR
+0.29%
30 ngày qua
-0.46458 MUR
-1.74%
1 năm qua
+0.791934 MUR
+3.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
25.00811897 Hôm nay
26.25691978 Cao nhất
26.96449194
25.00811897 Hôm nay
26.25691978 Cao nhất
26.96449194
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-1.71%
Tháng 1
+3.05%
Tháng 2
+1.46%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCG/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCG sang MUR.
470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 26.25687169 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
25.40765616 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.90991219
–
26.34460432
MUR
Năm ổn định
+1.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.25687169 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.00811897
–
26.96449194
MUR
Năm ổn định
+2.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.