Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = MUR

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Rupee Mauritius 64.52308314 MUR
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨64.50944174 Hiện tại ₨64.52308314 Cao nhất ₨65.23257918
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
64.52308314 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.013641 MUR
+0.02%
7 ngày qua
+0.218306 MUR
+0.34%
30 ngày qua
-1.173402 MUR
-1.79%
1 năm qua
-0.309368 MUR
-0.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
62.23891425
Hôm nay
64.52308314
Cao nhất
67.88792162
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.31%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
+1.77%
Tháng 2
-1.39%
Tháng 3
+2.42%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
-2.41%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
-2.80%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 65.12712689 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 60.67080197 MUR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
57.04670915 – 64.4965818 MUR
Năm biến động -4.33%
2023
Tỷ giá trung bình 60.19816753 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
57.96204535 – 62.9151154 MUR
Năm ổn định +1.16%
2024
Tỷ giá trung bình 61.32956337 MUR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
56.47218875 – 62.96672176 MUR
XDR tăng giá +3.26%
2025
Tỷ giá trung bình 63.53940411 MUR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
59.32115753 – 67.35972105 MUR
Năm biến động +8.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 65.12712689 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
63.63033744 – 67.88792162 MUR
XDR giảm giá -3.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.