Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = MUR

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Rupee Mauritius 0.08172468 MUR
+1.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.0804113 Hiện tại ₨0.08172468 Cao nhất ₨0.08172468
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08172468 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001001 MUR
+1.24%
7 ngày qua
+0.001138 MUR
+1.41%
30 ngày qua
-0.00091 MUR
-1.10%
1 năm qua
+0.00102 MUR
+1.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.08012736
Hôm nay
0.08172468
Cao nhất
0.08489616
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.25%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+1.78%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.17%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
-2.12%
Tháng 10
+1.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.08160495 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0710453 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06481899 – 0.07655886 MUR
Năm biến động -4.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0744152 MUR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.0700901 – 0.07786653 MUR
XOF tăng giá +3.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07619435 MUR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.07042132 – 0.07885028 MUR
XOF giảm giá -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07888328 MUR
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.07291663 – 0.08277081 MUR
Năm biến động +11.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08160495 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08012736 – 0.08489616 MUR
Năm ổn định -1.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.