Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Franc Comoros cho thấy 1 Bạch kim (ounce) đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPT = KMF
Cập nhật
1
XPT
=
677,544.3
KMF
+1.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPT = CF677,544.3 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = XPT0.00000148 XPT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CF668,151.5
Hiện tại
CF677,544.3
Cao nhất
CF677,544.3
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPT sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPT/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPT sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
677,544.3 KMF
2026-11-07
24 giờ qua
+8,196.14 KMF
+1.22%
7 ngày qua
+43,367.75 KMF
+6.84%
30 ngày qua
-51,023.16 KMF
-7.00%
1 năm qua
+30,606.22 KMF
+4.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
622,652.75 Hôm nay
677,544.3 Cao nhất
1,148,576.79
622,652.75 Hôm nay
677,544.3 Cao nhất
1,148,576.79
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.04%
Tháng 12
+26.40%
Tháng 1
-21.61%
Tháng 2
-2.65%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-3.07%
Tháng 5
-17.83%
Tháng 6
+3.23%
Tháng 7
+8.00%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
-14.62%
Tháng 10
+6.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPT/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPT sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 731,640.85 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
449,656.29 KMF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
400,404.32
–
521,663.4
KMF
Năm biến động
+17.19%
2023
Tỷ giá trung bình
440,690.09 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
387,831.4
–
507,034.89
KMF
Năm biến động
-10.27%
2024
Tỷ giá trung bình
434,035.78 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
398,610.4
–
491,152.99
KMF
Năm biến động
-3.78%
2025
Tỷ giá trung bình
557,195.48 KMF
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
397,529.33
–
1,039,498.11
KMF
Năm biến động
+99.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
731,640.85 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
622,652.75
–
1,148,576.79
KMF
Năm biến động
-20.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.