Tỷ giá Rial Yemen sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Franc Rwanda cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = RWF
Cập nhật
1
YER
=
6.26355353
RWF
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = FRw6.26355353 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = ﷼0.15965378 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FRw6.25686581
Hiện tại
FRw6.26355353
Cao nhất
FRw6.26355353
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.26355353 RWF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.003349 RWF
+0.05%
7 ngày qua
-0.000386 RWF
-0.01%
30 ngày qua
+0.009752 RWF
+0.16%
1 năm qua
+0.178023 RWF
+2.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
6.07366162 Hôm nay
6.26355353 Cao nhất
6.27886978
6.07366162 Hôm nay
6.26355353 Cao nhất
6.27886978
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
+1.47%
Tháng 8
+0.45%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.22732726 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.13868648 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.71542531
–
4.34019651
RWF
Năm biến động
+5.40%
2023
Tỷ giá trung bình
4.62783589 RWF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
4.2697419
–
5.04495509
RWF
Năm biến động
+17.38%
2024
Tỷ giá trung bình
5.26514111 RWF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
5.03169384
–
5.57843014
RWF
YER tăng giá
+9.25%
2025
Tỷ giá trung bình
5.90610029 RWF
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
5.51466124
–
6.11483708
RWF
YER tăng giá
+10.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.22732726 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.07366162
–
6.27886978
RWF
Năm ổn định
+2.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.