Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Congo cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = CDF

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Franc Congo 138.25805543 CDF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FC138.25805543 Hiện tại FC138.25805543 Cao nhất FC138.25805543
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
138.25805543 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
-1.474363 CDF
-1.06%
30 ngày qua
-0.884179 CDF
-0.64%
1 năm qua
+7.702263 CDF
+5.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
123.6902497
Hôm nay
138.25805543
Cao nhất
145.79266559
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.70%
Tháng 12
+4.25%
Tháng 1
-4.69%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
+1.82%
Tháng 4
+1.11%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
-1.42%
Tháng 7
+2.68%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
-1.76%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 153.76031192 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 123.75356479 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
97.26378034 – 138.51878485 CDF
Năm biến động -5.01%
2023
Tỷ giá trung bình 126.58961345 CDF
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
105.76674972 – 152.20212623 CDF
Năm biến động +24.25%
2024
Tỷ giá trung bình 153.76031192 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
140.89509169 – 167.38567529 CDF
Năm biến động +1.69%
2025
Tỷ giá trung bình 152.21339694 CDF
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
123.6902497 – 166.06617807 CDF
Năm biến động -9.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 139.64497389 CDF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
132.22840707 – 145.79266559 CDF
ZAR tăng giá +0.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.