Tỷ giá Kwacha Zambia sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Kwacha Zambia sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Kwacha Zambia đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZMW = MUR
Cập nhật
1
ZMW
=
2.31461636
MUR
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZMW = ₨2.31461636 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ZK0.43203704 ZMW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨2.30330896
Hiện tại
₨2.31461636
Cao nhất
₨2.31710403
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Zambia sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZMW sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZMW/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZMW sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.31461636 MUR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.008421 MUR
+0.37%
7 ngày qua
-0.02976 MUR
-1.27%
30 ngày qua
-0.083536 MUR
-3.48%
1 năm qua
+0.284604 MUR
+14.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
1.98333626 Hôm nay
2.31461636 Cao nhất
2.77250697
1.98333626 Hôm nay
2.31461636 Cao nhất
2.77250697
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.68%
Tháng 12
+10.22%
Tháng 1
+7.03%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+3.45%
Tháng 5
+0.67%
Tháng 6
-4.12%
Tháng 7
-1.04%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
-3.86%
Tháng 10
-1.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZMW/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZMW sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.62349954 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.62349954 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.31054629
–
2.93963577
MUR
Năm biến động
-7.25%
2023
Tỷ giá trung bình
2.2558402 MUR
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.7004527
–
2.71119156
MUR
Năm biến động
-29.42%
2024
Tỷ giá trung bình
1.77059669 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.6570341
–
2.01537603
MUR
Năm biến động
-1.62%
2025
Tỷ giá trung bình
1.82967703 MUR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.54357819
–
2.08412633
MUR
Năm biến động
+23.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.39953434 MUR
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
2.08412633
–
2.77250697
MUR
Năm biến động
+11.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.