Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = MUR

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Rupee Mauritius 0.14686335 MUR
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.1468323 Hiện tại ₨0.14686335 Cao nhất ₨0.14686335
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14686335 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000031 MUR
+0.02%
7 ngày qua
+0.000404 MUR
+0.28%
30 ngày qua
-0.002671 MUR
-1.79%
1 năm qua
+0.004783 MUR
+3.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.14003106
Hôm nay
0.14686335
Cao nhất
0.15080746
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.14693106 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13739747 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13229814 – 0.14408294 MUR
Năm ổn định +0.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14006343 MUR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.13525756 – 0.14643425 MUR
Năm ổn định +0.48%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14343994 MUR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.13127329 – 0.14829193 MUR
Năm biến động +5.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14217155 MUR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.1357764 – 0.14767081 MUR
Năm ổn định -1.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14693106 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14003106 – 0.15080746 MUR
Năm ổn định +2.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.