Tỷ giá Franc Congo sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = ETB

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Birr Ethiopia 0.06975214 ETB
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Br0.06975214 Hiện tại Br0.06975214 Cao nhất Br0.06975214
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06975214 ETB
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ETB
0.00%
7 ngày qua
-0.000432 ETB
-0.62%
30 ngày qua
-0.000908 ETB
-1.29%
1 năm qua
+0.001847 ETB
+2.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.06648129
Hôm nay
0.06975214
Cao nhất
0.07293958
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.65%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
+5.36%
Tháng 2
-4.83%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+3.32%
Tháng 5
-0.56%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
+2.18%
Tháng 8
-1.01%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.07012516 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02573646 ETB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.02454432 – 0.03315457 ETB
Năm biến động +7.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02361871 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02010959 – 0.02662327 ETB
Năm biến động -21.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02915007 ETB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.0201115 – 0.04488404 ETB
Năm biến động +117.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05187762 ETB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.04365109 – 0.07291265 ETB
Năm biến động +51.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07012516 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06668977 – 0.07293958 ETB
Năm ổn định +2.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.