Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Congo cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = CDF
Cập nhật
1
ETB
=
14.24278245
CDF
-0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = FC14.24278245 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = Br0.070211 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC14.24278245
Hiện tại
FC14.24278245
Cao nhất
FC14.33647753
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.24278245 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.093695 CDF
-0.65%
7 ngày qua
-0.005389 CDF
-0.04%
30 ngày qua
-0.102816 CDF
-0.72%
1 năm qua
-0.799044 CDF
-5.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
13.70997732 Hôm nay
14.24278245 Cao nhất
15.04182639
13.70997732 Hôm nay
14.24278245 Cao nhất
15.04182639
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.68%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-5.09%
Tháng 2
+5.08%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-3.21%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+1.02%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 42.64630159 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
38.87345068 CDF
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
30.16175697
–
40.74262462
CDF
Năm biến động
-7.13%
2023
Tỷ giá trung bình
42.64630159 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.56111924
–
49.72751243
CDF
Năm biến động
+27.35%
2024
Tỷ giá trung bình
38.64399221 CDF
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
22.27963512
–
49.72278745
CDF
Năm biến động
-53.93%
2025
Tỷ giá trung bình
19.81071899 CDF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
13.71504132
–
22.90893356
CDF
Năm biến động
-34.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.26336615 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.70997732
–
14.99480325
CDF
ETB giảm giá
-3.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.