Tỷ giá Franc Congo sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Franc Comoros cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = KMF
Cập nhật
1
CDF
=
0.18977258
KMF
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = CF0.18977258 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = FC5.26946505 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CF0.18974401
Hiện tại
CF0.18977258
Cao nhất
CF0.19077428
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18977258 KMF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001002 KMF
-0.53%
7 ngày qua
-0.000004 KMF
30 ngày qua
+0.000162 KMF
+0.09%
1 năm qua
+0.001511 KMF
+0.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.17896836 Hôm nay
0.18977258 Cao nhất
0.19963682
0.17896836 Hôm nay
0.18977258 Cao nhất
0.19963682
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.44%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+7.05%
Tháng 2
-2.55%
Tháng 3
-1.96%
Tháng 4
+1.76%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
+1.36%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.23158584 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23158584 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21371024
–
0.29936231
KMF
Năm biến động
+4.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19681145 KMF
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.16016769
–
0.22839185
KMF
Năm biến động
-27.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16171318 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15414489
–
0.17030086
KMF
CDF tăng giá
+2.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16173822 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14351568
–
0.19963682
KMF
Năm biến động
+10.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18882269 KMF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.17896836
–
0.19682518
KMF
CDF tăng giá
+3.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.