Tỷ giá Franc Comoros sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Franc Congo cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = CDF
Cập nhật
1
KMF
=
5.27189718
CDF
+0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = FC5.27189718 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = CF0.18968503 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FC5.24179667
Hiện tại
FC5.27189718
Cao nhất
FC5.27189718
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.27189718 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.030101 CDF
+0.57%
7 ngày qua
+0.000334 CDF
+0.01%
30 ngày qua
-0.002073 CDF
-0.04%
1 năm qua
-0.039874 CDF
-0.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
5.00909608 Hôm nay
5.27189718 Cao nhất
5.58757985
5.00909608 Hôm nay
5.27189718 Cao nhất
5.58757985
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.50%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-6.59%
Tháng 2
+2.61%
Tháng 3
+2.00%
Tháng 4
-1.73%
Tháng 5
-0.52%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
-1.08%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 6.24248092 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.3262604 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.34043383
–
4.67923304
CDF
Năm biến động
-4.21%
2023
Tỷ giá trung bình
5.1333154 CDF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
4.37844004
–
6.24345665
CDF
Năm biến động
+38.41%
2024
Tỷ giá trung bình
6.18671374 CDF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
5.87196109
–
6.48740275
CDF
KMF giảm giá
-2.25%
2025
Tỷ giá trung bình
6.24248092 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.00909608
–
6.96787984
CDF
Năm biến động
-9.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.29691151 CDF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
5.08065066
–
5.58757985
CDF
KMF giảm giá
-3.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.