Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Liberia cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = LRD
Cập nhật
1
CDF
=
0.07344922
LRD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = $0.07344922 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = FC13.61484868 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.0734479
Hiện tại
$0.07344922
Cao nhất
$0.07344922
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07344922 LRD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000001 LRD
7 ngày qua
-0.000119 LRD
-0.16%
30 ngày qua
-0.000728 LRD
-0.98%
1 năm qua
-0.00751 LRD
-9.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.07341734 Hôm nay
0.07344922 Cao nhất
0.08635533
0.07341734 Hôm nay
0.07344922 Cao nhất
0.08635533
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.21%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
+6.17%
Tháng 2
-5.08%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
-2.10%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-6.15%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07575132 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07575132 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07247191
–
0.09655296
LRD
Năm biến động
+4.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07495809 LRD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.06744377
–
0.08182149
LRD
Năm biến động
-8.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06800556 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06236411
–
0.07114663
LRD
Năm biến động
-6.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07132495 LRD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.06152443
–
0.08560821
LRD
Năm biến động
+21.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07523589 LRD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.07341734
–
0.08635533
LRD
Năm biến động
-5.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.