Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Congo cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = CDF

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Franc Congo 13.61484868 CDF
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FC13.61484868 Hiện tại FC13.61484868 Cao nhất FC13.61509267
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.61484868 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000244 CDF
7 ngày qua
+0.021992 CDF
+0.16%
30 ngày qua
+0.133668 CDF
+0.99%
1 năm qua
+1.262988 CDF
+10.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
11.58006115
Hôm nay
13.61484868
Cao nhất
13.62075965
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.23%
Tháng 12
-2.38%
Tháng 1
-5.81%
Tháng 2
+5.35%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
+6.55%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 14.71821702 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.2046444 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.35701055 – 13.79844904 CDF
Năm biến động -4.75%
2023
Tỷ giá trung bình 13.35848073 CDF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
12.22172755 – 14.827167 CDF
Năm biến động +9.75%
2024
Tỷ giá trung bình 14.71821702 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.05548031 – 16.03486318 CDF
Năm biến động +6.88%
2025
Tỷ giá trung bình 14.09100259 CDF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
11.68112208 – 16.25370606 CDF
Năm biến động -17.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.30788611 CDF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
11.58006115 – 13.62075965 CDF
Năm biến động +6.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.