Tỷ giá Franc Congo sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Franc Rwanda cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = RWF

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Franc Rwanda 0.63780678 RWF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw0.63780678 Hiện tại FRw0.63780678 Cao nhất FRw0.63780678
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.63780678 RWF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 RWF
0.00%
7 ngày qua
+0.000293 RWF
+0.05%
30 ngày qua
-0.002905 RWF
-0.45%
1 năm qua
-0.002387 RWF
-0.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.62617395
Hôm nay
0.63780678
Cao nhất
0.68754164
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.36%
Tháng 12
-1.91%
Tháng 1
+5.66%
Tháng 2
-5.05%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
+1.68%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.6389997 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.51320864 RWF
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.46349265 – 0.65390019 RWF
Năm biến động +3.99%
2023
Tỷ giá trung bình 0.49807471 RWF
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.44971286 – 0.54853528 RWF
Năm biến động -12.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.46801702 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45615363 – 0.49034497 RWF
CDF tăng giá +4.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.53222142 RWF
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.48136429 – 0.68401586 RWF
Năm biến động +32.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.6389997 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.62617395 – 0.68754164 RWF
Năm ổn định -0.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.