Tỷ giá Franc Rwanda sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Franc Congo cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = CDF
Cập nhật
1
RWF
=
1.56787295
CDF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 RWF = FC1.56787295 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = FRw0.63780678 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC1.56787295
Hiện tại
FC1.56787295
Cao nhất
FC1.56787295
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.56787295 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
-0.000721 CDF
-0.05%
30 ngày qua
+0.007108 CDF
+0.46%
1 năm qua
+0.005846 CDF
+0.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
1.45445736 Hôm nay
1.56787295 Cao nhất
1.59700031
1.45445736 Hôm nay
1.56787295 Cao nhất
1.59700031
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.38%
Tháng 12
+1.94%
Tháng 1
-5.36%
Tháng 2
+5.32%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
-1.66%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.13725856 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.94910836 CDF
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.52928539
–
2.15753152
CDF
Năm biến động
-3.84%
2023
Tỷ giá trung bình
2.01328965 CDF
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
1.82303681
–
2.2236411
CDF
Năm biến động
+14.09%
2024
Tỷ giá trung bình
2.13725856 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.03938055
–
2.19224385
CDF
RWF giảm giá
-4.34%
2025
Tỷ giá trung bình
1.90326303 CDF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.4619544
–
2.07742872
CDF
Năm biến động
-24.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.56502823 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.45445736
–
1.59700031
CDF
Năm ổn định
+0.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.