Tỷ giá Birr Ethiopia sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = MUR

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Rupee Mauritius 0.29202828 MUR
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.29202828 Hiện tại ₨0.29202828 Cao nhất ₨0.2932251
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29202828 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001197 MUR
-0.41%
7 ngày qua
+0.001881 MUR
+0.65%
30 ngày qua
-0.006994 MUR
-2.34%
1 năm qua
-0.009047 MUR
-3.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.28517285
Hôm nay
0.29202828
Cao nhất
0.30903617
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.34%
Tháng 12
-2.55%
Tháng 1
+3.21%
Tháng 2
+1.22%
Tháng 3
+0.84%
Tháng 4
-1.15%
Tháng 5
-1.11%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
-1.86%
Tháng 8
+1.20%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.8520713 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.8520713 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.81400429 – 0.88702309 MUR
ETB giảm giá -7.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.82413376 MUR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.77870369 – 0.8792172 MUR
Năm biến động -4.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.63553289 MUR
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.36615439 – 0.8398094 MUR
Năm biến động -53.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.33103806 MUR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.29435186 – 0.37413489 MUR
Năm biến động -18.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29259168 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28517285 – 0.30903617 MUR
Năm ổn định -1.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.