Tỷ giá Rupee Mauritius sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = ETB

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Birr Ethiopia 3.43265823 ETB
+0.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br3.39747726 Hiện tại Br3.43265823 Cao nhất Br3.43410953
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.43265823 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.022309 ETB
+0.65%
7 ngày qua
-0.011021 ETB
-0.32%
30 ngày qua
+0.047907 ETB
+1.42%
1 năm qua
+0.111229 ETB
+3.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.23586722
Hôm nay
3.43265823
Cao nhất
3.50664517
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.34%
Tháng 12
+2.62%
Tháng 1
-3.11%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
+1.16%
Tháng 5
+1.12%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+1.90%
Tháng 8
-1.19%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.41824476 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.17425792 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.12736637 – 1.22849475 ETB
MUR tăng giá +8.28%
2023
Tỷ giá trung bình 1.21436145 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.13737538 – 1.28418552 ETB
Năm biến động +4.63%
2024
Tỷ giá trung bình 1.78145926 ETB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.19074638 – 2.73108837 ETB
Năm biến động +113.73%
2025
Tỷ giá trung bình 3.03565283 ETB
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
2.67283281 – 3.39729467 ETB
Năm biến động +23.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.41824476 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.23586722 – 3.50664517 ETB
Năm ổn định +2.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.