Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Rwanda cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = RWF

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Franc Rwanda 8.9656568 RWF
-0.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw8.9656568 Hiện tại FRw8.9656568 Cao nhất FRw9.01122739
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.9656568 RWF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.045629 RWF
-0.51%
7 ngày qua
-0.083379 RWF
-0.92%
30 ngày qua
-0.076768 RWF
-0.85%
1 năm qua
-0.507796 RWF
-5.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
8.9656568
Hôm nay
8.9656568
Cao nhất
9.47345309
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
-1.58%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-1.40%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
-1.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 21.14969883 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.94521397 RWF
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
18.20389477 – 20.96613545 RWF
Năm biến động -3.42%
2023
Tỷ giá trung bình 21.14969883 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.93184809 – 22.56154503 RWF
Năm biến động +11.62%
2024
Tỷ giá trung bình 18.01204548 RWF
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
10.6616679 – 22.98131247 RWF
Năm biến động -51.84%
2025
Tỷ giá trung bình 10.35506955 RWF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
9.31494288 – 11.46646619 RWF
Năm biến động -12.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.10961409 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.9656568 – 9.45863977 RWF
ETB giảm giá -4.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.