Tỷ giá Franc Rwanda sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = ETB

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Birr Ethiopia 0.11097196 ETB
+1.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.10987034 Hiện tại Br0.11097196 Cao nhất Br0.11097196
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11097196 ETB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001609 ETB
+1.47%
7 ngày qua
+0.00019 ETB
+0.17%
30 ngày qua
+0.000687 ETB
+0.62%
1 năm qua
+0.005612 ETB
+5.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.10536016
Hôm nay
0.11097196
Cao nhất
0.11119247
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
+1.61%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+1.42%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-1.14%
Tháng 10
+1.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.10974877 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05015053 ETB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.04769596 – 0.0549333 ETB
Năm biến động +3.54%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04734567 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04432321 – 0.05017096 ETB
Năm biến động -10.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06200223 ETB
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.04351362 – 0.09379396 ETB
Năm biến động +107.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09687297 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.08721083 – 0.10735439 ETB
Năm biến động +14.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10974877 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10572345 – 0.11119247 ETB
RWF tăng giá +4.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.