Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc – Các loại tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá từ Koruna Cộng hòa Séc sang Các loại tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh đến biểu đồ tỷ giá và bảng lịch sử.

Từ
Koruna Cộng hòa Séc (CZK)
Sang Tỷ giá (24h) Quy đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000059 CZK/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.0458 ↓ -0.000055 CZK/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.0409 ↓ -0.000138 CZK/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.0342 ↓ -0.000181 CZK/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.0378 ↓ -0.000211 CZK/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.422 ↓ -0.005477 CZK/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.307 ↑ 0.000041 CZK/DKK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.18 ↓ -0.000899 CZK/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0641 ↓ -0.000249 CZK/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.0652 ↓ -0.000223 CZK/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.861 ↑ 0.009224 CZK/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.36 ↓ -0.000404 CZK/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.249 ↑ 0.002677 CZK/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 4.4 ↓ -0.017800 CZK/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 12.7 ↓ -0.042041 CZK/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0586 ↓ -0.000163 CZK/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0812 ↑ 0.000471 CZK/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 1.5 ↓ -0.012055 CZK/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.305 ↓ -0.000933 CZK/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 7.2 ↓ -0.004705 CZK/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 61.1 ↑ 0.325558 CZK/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 61.6 ↑ 0.092715 CZK/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 3.7 ↓ -0.027289 CZK/RUB
Hryvnia Ukraina (UAH) Hryvnia Ukraina UAH 2.1 ↓ -0.018899 CZK/UAH
Vàng (ounce) (XAU) Vàng (ounce) XAU 0.00001183 ↑ 0.000000 CZK/XAU
Paladi (ounce) (XPD) Paladi (ounce) XPD 0.00004665 ↑ 0.000003 CZK/XPD
Bạch kim (ounce) (XPT) Bạch kim (ounce) XPT 0.00003191 ↑ 0.000002 CZK/XPT
Bạc (ounce) (XAG) Bạc (ounce) XAG 0.000933 ↑ 0.000082 CZK/XAG
Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) Quyền Rút vốn Đặc biệt XDR 0.0336 ↓ -0.000040 CZK/XDR