Tỷ giá Rupee Ấn Độ – Các loại tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá từ Rupee Ấn Độ sang Các loại tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh đến biểu đồ tỷ giá và bảng lịch sử.

Từ
Rupee Ấn Độ (INR)
Sang Tỷ giá (24h) Quy đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000014 INR/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.0105 ↑ 0.000030 INR/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.00941 ↑ 0.000007 INR/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00786 ↓ -0.000009 INR/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00868 ↓ -0.000013 INR/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.097 ↓ -0.000858 INR/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0706 ↑ 0.000297 INR/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.23 ↑ 0.000937 INR/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0414 ↓ -0.000037 INR/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0147 ↑ 0.000003 INR/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.015 ↑ 0.000010 INR/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.198 ↑ 0.002918 INR/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0827 ↑ 0.000244 INR/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0573 ↑ 0.000846 INR/BRL
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 2.9 ↑ 0.002238 INR/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0135 ↑ 0.000018 INR/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0187 ↑ 0.000184 INR/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.354 ↓ -0.001319 INR/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0701 ↑ 0.000072 INR/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 1.7 ↑ 0.005688 INR/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 14 ↑ 0.131770 INR/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 14.2 ↑ 0.078932 INR/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.846 ↓ -0.002800 INR/RUB
Hryvnia Ukraina (UAH) Hryvnia Ukraina UAH 0.477 ↓ -0.002381 INR/UAH
Vàng (ounce) (XAU) Vàng (ounce) XAU 0.00000272 ↑ 0.000000 INR/XAU
Paladi (ounce) (XPD) Paladi (ounce) XPD 0.00001072 ↑ 0.000001 INR/XPD
Bạch kim (ounce) (XPT) Bạch kim (ounce) XPT 0.00000733 ↑ 0.000000 INR/XPT
Bạc (ounce) (XAG) Bạc (ounce) XAG 0.000215 ↑ 0.000020 INR/XAG
Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) Quyền Rút vốn Đặc biệt XDR 0.00772 ↑ 0.000022 INR/XDR