Tỷ giá Paladi (ounce) – Các loại tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá từ Paladi (ounce) sang Các loại tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh đến biểu đồ tỷ giá và bảng lịch sử.

Từ
Paladi (ounce) (XPD)
Sang Tỷ giá (24h) Quy đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.0126 ↓ -0.000482 XPD/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 982.6 ↓ -64.261756 XPD/USD
Euro (EUR) Euro EUR 877.4 ↓ -59.407982 XPD/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 733.5 ↓ -51.155036 XPD/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 809.5 ↓ -56.717563 XPD/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 9,048.4 ↓ -705.210970 XPD/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 6,581 ↓ -421.100869 XPD/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 21,436.8 ↓ -1374.741790 XPD/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 3,857 ↓ -267.849821 XPD/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 1,373.4 ↓ -93.756944 XPD/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 1,398.1 ↓ -94.742813 XPD/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 18,459.6 ↓ -973.401093 XPD/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 7,709.5 ↓ -503.622787 XPD/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 5,343.9 ↓ -281.643361 XPD/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 93,262.7 ↓ -6386.977740 XPD/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 271,501.7 ↓ -18370.421522 XPD/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 1,256.6 ↓ -84.294724 XPD/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 1,741.6 ↓ -100.936492 XPD/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 32,978.9 ↓ -2389.927098 XPD/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 6,541.7 ↓ -440.797520 XPD/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 154,840.9 ↓ -10037.274778 XPD/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 1,310,241.8 ↓ -76599.389283 XPD/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1,320,854.8 ↓ -82591.503323 XPD/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 78,905.2 ↓ -5682.691563 XPD/RUB
Hryvnia Ukraina (UAH) Hryvnia Ukraina UAH 44,512.5 ↓ -3285.698259 XPD/UAH
Vàng (ounce) (XAU) Vàng (ounce) XAU 0.254 ↓ -0.007306 XPD/XAU
Bạch kim (ounce) (XPT) Bạch kim (ounce) XPT 0.684 ↓ -0.000109 XPD/XPT
Bạc (ounce) (XAG) Bạc (ounce) XAG 20 ↑ 0.587427 XPD/XAG
Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) Quyền Rút vốn Đặc biệt XDR 720.2 ↓ -47.098469 XPD/XDR