Tỷ giá Bitcoin – Các loại tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá từ Bitcoin sang Các loại tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh đến biểu đồ tỷ giá và bảng lịch sử.

Từ
Bitcoin (BTC)
Sang Tỷ giá (24h) Quy đổi
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 77,811 ↓ -2040.938869 BTC/USD
Euro (EUR) Euro EUR 69,477.2 ↓ -1977.101232 BTC/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 58,080.9 ↓ -1766.579369 BTC/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 64,103.9 ↓ -1969.435027 BTC/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 716,522.5 ↓ -27448.018230 BTC/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 521,131.3 ↓ -12960.697371 BTC/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 1,697,524.6 ↓ -42450.968511 BTC/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 305,427 ↓ -9201.611525 BTC/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 108,752.5 ↓ -3153.160723 BTC/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 110,715.7 ↓ -3156.183490 BTC/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 1,461,768.9 ↓ -20505.736731 BTC/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 610,493.4 ↓ -15969.780184 BTC/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 423,167.3 ↓ -5925.036948 BTC/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 7,385,235.7 ↓ -215657.835272 BTC/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 21,499,529 ↓ -610800.524683 BTC/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 99,504.7 ↓ -2771.413226 BTC/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 137,913.9 ↓ -2628.678368 BTC/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 2,611,514.6 ↓ -86282.794350 BTC/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 518,018.9 ↓ -14577.510346 BTC/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 12,261,461.6 ↓ -314815.276968 BTC/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 103,754,730.4 ↓ -2028191.150989 BTC/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 104,595,147.1 ↓ -2454348.894448 BTC/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 6,248,300.1 ↓ -203736.736334 BTC/RUB
Hryvnia Ukraina (UAH) Hryvnia Ukraina UAH 3,524,835.7 ↓ -121030.764033 BTC/UAH
Vàng (ounce) (XAU) Vàng (ounce) XAU 20.1 ↑ 0.180865 BTC/XAU
Paladi (ounce) (XPD) Paladi (ounce) XPD 79.2 ↑ 2.911307 BTC/XPD
Bạch kim (ounce) (XPT) Bạch kim (ounce) XPT 54.2 ↑ 1.983227 BTC/XPT
Bạc (ounce) (XAG) Bạc (ounce) XAG 1,584.2 ↑ 103.048105 BTC/XAG
Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) Quyền Rút vốn Đặc biệt XDR 57,028.9 ↓ -1495.836752 BTC/XDR