Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Liberia cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = LRD
Cập nhật
1
KMF
=
0.38534982
LRD
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = $0.38534982 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = CF2.59504467 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.38534982
Hiện tại
$0.38534982
Cao nhất
$0.38650793
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38534982 LRD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001387 LRD
-0.36%
7 ngày qua
-0.000853 LRD
-0.22%
30 ngày qua
-0.004749 LRD
-1.22%
1 năm qua
-0.045046 LRD
-10.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.383963 Hôm nay
0.38534982 Cao nhất
0.45025013
0.383963 Hôm nay
0.38534982 Cao nhất
0.45025013
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.25%
Tháng 12
+5.25%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
-2.60%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
-2.61%
Tháng 6
+0.61%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
-7.17%
Tháng 9
-2.35%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.44271657 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.32766885 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2990891
–
0.35760066
LRD
Năm biến động
+0.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.38372983 LRD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.32935483
–
0.42486776
LRD
Năm biến động
+26.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.42074607 LRD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.38086326
–
0.45328733
LRD
Năm biến động
-8.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.44271657 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38506015
–
0.48363377
LRD
Năm biến động
+9.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.39805965 LRD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.383963
–
0.45025013
LRD
Năm biến động
-9.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.