Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Comoros cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = KMF
Cập nhật
1
LRD
=
2.59454901
KMF
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = CF2.59454901 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = $0.38542344 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CF2.58853533
Hiện tại
CF2.59454901
Cao nhất
CF2.59504467
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.59454901 KMF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00728 KMF
+0.28%
7 ngày qua
-0.002791 KMF
-0.11%
30 ngày qua
+0.027225 KMF
+1.06%
1 năm qua
+0.271104 KMF
+11.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
2.2209877 Hôm nay
2.59454901 Cao nhất
2.60441763
2.2209877 Hôm nay
2.59454901 Cao nhất
2.60441763
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.24%
Tháng 12
-4.99%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+2.67%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
+2.68%
Tháng 6
-0.60%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
+7.72%
Tháng 9
+2.41%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.05752923 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.05752923 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.79641542
–
3.34348532
KMF
Năm biến động
-0.56%
2023
Tỷ giá trung bình
2.62197257 KMF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
2.35367355
–
3.03623905
KMF
Năm biến động
-20.71%
2024
Tỷ giá trung bình
2.38023785 KMF
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
2.20610624
–
2.62561425
KMF
Năm biến động
+9.33%
2025
Tỷ giá trung bình
2.26592836 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.06768027
–
2.59699683
KMF
Năm biến động
-8.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.51798861 KMF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
2.2209877
–
2.60441763
KMF
Năm biến động
+10.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.