Tỷ giá Franc Comoros sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = MUR
Cập nhật
1
KMF
=
0.10736105
MUR
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = ₨0.10736105 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = CF9.31436512 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨0.10721088
Hiện tại
₨0.10736105
Cao nhất
₨0.10737722
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10736105 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00015 MUR
+0.14%
7 ngày qua
+0.000057 MUR
+0.05%
30 ngày qua
-0.00257 MUR
-2.34%
1 năm qua
-0.000033 MUR
-0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.10682539 Hôm nay
0.10736105 Cao nhất
0.11266825
0.10682539 Hôm nay
0.10736105 Cao nhất
0.11266825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.15%
Tháng 12
-0.59%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
-1.15%
Tháng 3
+1.64%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
-2.35%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.10866254 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09481643 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08615426
–
0.10206261
MUR
Năm biến động
-4.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0990392 MUR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.09407285
–
0.10449829
MUR
KMF tăng giá
+3.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10149147 MUR
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.09371463
–
0.10468203
MUR
KMF giảm giá
-0.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10499285 MUR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.09710945
–
0.11019085
MUR
Năm biến động
+11.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10866254 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10682539
–
0.11266825
MUR
Năm ổn định
-2.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.