Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Comoros cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = KMF
Cập nhật
1
MUR
=
9.31436512
KMF
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = CF9.31436512 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = ₨0.10736105 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CF9.31296254
Hiện tại
CF9.31436512
Cao nhất
CF9.32741153
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.31436512 KMF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.013046 KMF
-0.14%
7 ngày qua
-0.004976 KMF
-0.05%
30 ngày qua
+0.217788 KMF
+2.39%
1 năm qua
+0.002888 KMF
+0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
8.87561455 Hôm nay
9.31436512 Cao nhất
9.3610708
8.87561455 Hôm nay
9.31436512 Cao nhất
9.3610708
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.14%
Tháng 12
+0.59%
Tháng 1
-1.55%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+2.23%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
+2.41%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.56514178 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.56514178 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.79790779
–
11.6070873
KMF
Năm biến động
+4.98%
2023
Tỷ giá trung bình
10.10273082 KMF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
9.56953428
–
10.63005934
KMF
MUR giảm giá
-3.73%
2024
Tỷ giá trung bình
9.85568751 KMF
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
9.55273794
–
10.67069208
KMF
MUR tăng giá
+0.72%
2025
Tỷ giá trung bình
9.53949126 KMF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
9.07516355
–
10.29765935
KMF
Năm biến động
-10.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.20433934 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.87561455
–
9.3610708
KMF
Năm ổn định
+2.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.