Tỷ giá Franc Comoros sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Franc Rwanda cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = RWF
Cập nhật
1
KMF
=
3.34917798
RWF
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = FRw3.34917798 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = CF0.29858073 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw3.34917798
Hiện tại
FRw3.34917798
Cao nhất
FRw3.36203114
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.34917798 RWF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.017968 RWF
-0.53%
7 ngày qua
-0.005083 RWF
-0.15%
30 ngày qua
-0.024734 RWF
-0.73%
1 năm qua
-0.058577 RWF
-1.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
3.33593808 Hôm nay
3.34917798 Cao nhất
3.54377286
3.33593808 Hôm nay
3.34917798 Cao nhất
3.54377286
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-2.57%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-2.21%
Tháng 6
+1.11%
Tháng 7
+1.31%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
-1.55%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.3836916 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.21973509 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.04462797
–
2.418008
RWF
Năm biến động
-0.39%
2023
Tỷ giá trung bình
2.54388917 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
2.29345241
–
2.84023829
RWF
Năm biến động
+21.32%
2024
Tỷ giá trung bình
2.89548078 RWF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
2.77422382
–
3.06729796
RWF
KMF tăng giá
+2.19%
2025
Tỷ giá trung bình
3.28997912 RWF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
2.87560707
–
3.49035994
RWF
Năm biến động
+19.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.3836916 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.33593808
–
3.54377286
RWF
KMF giảm giá
-3.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.