Tỷ giá Franc Rwanda sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Franc Comoros cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = KMF
Cập nhật
1
RWF
=
0.29858073
KMF
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = CF0.29858073 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = FRw3.34917798 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CF0.29743924
Hiện tại
CF0.29858073
Cao nhất
CF0.29858073
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29858073 KMF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001593 KMF
+0.54%
7 ngày qua
+0.000452 KMF
+0.15%
30 ngày qua
+0.002189 KMF
+0.74%
1 năm qua
+0.005132 KMF
+1.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.28218513 Hôm nay
0.29858073 Cao nhất
0.29976576
0.28218513 Hôm nay
0.29858073 Cao nhất
0.29976576
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.09%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
+1.31%
Tháng 2
+2.64%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
+2.26%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
-1.29%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.45127546 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.45127546 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41356356
–
0.48908653
KMF
Năm biến động
+0.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.3942358 KMF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.35208313
–
0.43602387
KMF
Năm biến động
-17.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.34562226 KMF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.32601984
–
0.36046118
KMF
RWF giảm giá
-2.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30496015 KMF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.2865034
–
0.34775266
KMF
Năm biến động
-16.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29558345 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28218513
–
0.29976576
KMF
RWF tăng giá
+3.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.