Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc Comoros cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = KMF

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Franc Comoros 0.32409388 KMF
-0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF0.32370284 Hiện tại CF0.32409388 Cao nhất CF0.32409444
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32409388 KMF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001165 KMF
-0.36%
7 ngày qua
-0.006521 KMF
-1.97%
30 ngày qua
-0.003767 KMF
-1.15%
1 năm qua
+0.035058 KMF
+12.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.27190639
Hôm nay
0.32409388
Cao nhất
0.33327509
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.93%
Tháng 12
-1.66%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
-1.64%
Tháng 3
+1.42%
Tháng 4
-2.03%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
+6.31%
Tháng 7
+4.86%
Tháng 8
+3.71%
Tháng 9
+3.22%
Tháng 10
-2.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.36210015 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.36210015 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34368734 – 0.37445409 KMF
Năm ổn định -0.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.34903025 KMF
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.33316161 – 0.37345244 KMF
Năm biến động -5.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.33394179 KMF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.32003742 – 0.34595114 KMF
KRW giảm giá -6.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30727689 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28247652 – 0.33395104 KMF
Năm biến động -9.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.31983088 KMF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.27190639 – 0.33327509 KMF
Năm biến động +11.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.