Tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = MUR

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Rupee Mauritius 0.27739143 MUR
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.27733279 Hiện tại ₨0.27739143 Cao nhất ₨0.27847056
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27739143 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001079 MUR
-0.39%
7 ngày qua
+0.000591 MUR
+0.21%
30 ngày qua
-0.003612 MUR
-1.29%
1 năm qua
+0.027659 MUR
+11.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.24384768
Hôm nay
0.27739143
Cao nhất
0.28420405
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
-5.55%
Tháng 1
+2.42%
Tháng 2
+1.49%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
+1.09%
Tháng 5
+0.44%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+6.74%
Tháng 9
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28943207 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28943207 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27818912 – 0.30195054 MUR
LRD giảm giá -5.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25969308 MUR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.23292215 – 0.30271326 MUR
Năm biến động -17.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.24147192 MUR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.22052953 – 0.26314463 MUR
Năm biến động +8.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.23766905 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21860864 – 0.2614186 MUR
Năm biến động +1.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27300085 MUR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.24384768 – 0.28420405 MUR
Năm biến động +6.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.