Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Liberia cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = LRD

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Đô la Liberia 3.59104392 LRD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $3.59104384 Hiện tại $3.59104392 Cao nhất $3.59104392
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.59104392 LRD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LRD
0.00%
7 ngày qua
-0.021665 LRD
-0.60%
30 ngày qua
+0.032372 LRD
+0.91%
1 năm qua
-0.413247 LRD
-10.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.51859873
Hôm nay
3.59104392
Cao nhất
4.10092071
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
+5.87%
Tháng 1
-2.36%
Tháng 2
-1.47%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-1.08%
Tháng 5
-0.44%
Tháng 6
-0.35%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-6.32%
Tháng 9
+
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.21895842 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.45622192 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.31180072 – 3.59467682 LRD
MUR tăng giá +5.57%
2023
Tỷ giá trung bình 3.87699641 LRD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
3.30345622 – 4.29327997 LRD
Năm biến động +21.41%
2024
Tỷ giá trung bình 4.14503218 LRD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
3.80019155 – 4.53454017 LRD
Năm biến động -7.88%
2025
Tỷ giá trung bình 4.21895842 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.8252825 – 4.57438461 LRD
Năm biến động -1.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.66807529 LRD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
3.51859873 – 4.10092071 LRD
Năm biến động -6.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.