Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Rwanda cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = RWF
Cập nhật
1
LRD
=
8.65610504
RWF
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = FRw8.65610504 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = $0.1155254 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FRw8.63479256
Hiện tại
FRw8.65610504
Cao nhất
FRw8.70004163
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.65610504 RWF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.032026 RWF
-0.37%
7 ngày qua
-0.049819 RWF
-0.57%
30 ngày qua
-0.005446 RWF
-0.06%
1 năm qua
+0.733817 RWF
+9.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
7.76361123 Hôm nay
8.65610504 Cao nhất
8.70979496
7.76361123 Hôm nay
8.65610504 Cao nhất
8.70979496
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
-4.25%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
+5.44%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.5112342 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.77575208 RWF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
6.04345098
–
7.0872909
RWF
Năm biến động
-0.95%
2023
Tỷ giá trung bình
6.64302317 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.26598196
–
7.14714648
RWF
Năm biến động
-3.81%
2024
Tỷ giá trung bình
6.89110551 RWF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
6.61470488
–
7.76334115
RWF
Năm biến động
+11.73%
2025
Tỷ giá trung bình
7.44250767 RWF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
7.01192282
–
8.24622118
RWF
Năm biến động
+9.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.5112342 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.76361123
–
8.70979496
RWF
Năm biến động
+5.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.