Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Liberia cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = LRD
Cập nhật
1
RWF
=
0.11494198
LRD
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = $0.11494198 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = FRw8.70004163 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.11493529
Hiện tại
$0.11494198
Cao nhất
$0.11509955
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11494198 LRD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000216 LRD
-0.19%
7 ngày qua
-0.000037 LRD
-0.03%
30 ngày qua
-0.000516 LRD
-0.45%
1 năm qua
-0.011368 LRD
-9.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.11481327 Hôm nay
0.11494198 Cao nhất
0.12880604
0.11481327 Hôm nay
0.11494198 Cao nhất
0.12880604
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
+4.43%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
-5.16%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.15067707 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14762609 LRD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.14109764
–
0.16546837
LRD
Năm biến động
+0.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15067707 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13991598
–
0.15959191
LRD
Năm biến động
+3.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14539881 LRD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.12881052
–
0.15117832
LRD
Năm biến động
-10.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13477426 LRD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.12126767
–
0.14261423
LRD
Năm biến động
-8.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11765634 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11481327
–
0.12880604
LRD
Năm biến động
-5.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.